闢忌 tịch kị Hán Việt: tịch kị Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 忌 (kị)Hán Việttịch kịCấu tạo闢 + 忌 · tịch + kị nghĩa thành phần: tịch + kị