闢惡車 tịch ác xa Hán Việt: tịch ác xa Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 惡 (ác) + 車 (xa)Hán Việttịch ác xaCấu tạo闢 + 惡 + 車 · tịch + ác + xa nghĩa thành phần: tịch + ác + xa