闢摽 tịch phiếu Hán Việt: tịch phiếu Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 摽 (phiếu)Hán Việttịch phiếuCấu tạo闢 + 摽 · tịch + phiếu nghĩa thành phần: tịch + phiếu