闢爲 tịch vi Hán Việt: tịch vi Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 爲 (vi)Hán Việttịch viCấu tạo闢 + 爲 · tịch + vi nghĩa thành phần: tịch + vi Nghĩa EngCihui 辟為 ìwéi v.p. reserve (the land) for building sth.