闢牒 tịch điệp Hán Việt: tịch điệp Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 牒 (điệp)Hán Việttịch điệpCấu tạo闢 + 牒 · tịch + điệp nghĩa thành phần: tịch + điệp