闢盟 tịch minh Hán Việt: tịch minh Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 盟 (minh)Hán Việttịch minhCấu tạo闢 + 盟 · tịch + minh nghĩa thành phần: tịch + minh