闢脅 tịch hiếp Hán Việt: tịch hiếp Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 脅 (hiếp)Hán Việttịch hiếpCấu tạo闢 + 脅 · tịch + hiếp nghĩa thành phần: tịch + hiếp