闢草 tịch thảo Hán Việt: tịch thảo Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 草 (thảo)Hán Việttịch thảoCấu tạo闢 + 草 · tịch + thảo nghĩa thành phần: tịch + thảo