闢荒 tịch hoang Hán Việt: tịch hoang Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 荒 (hoang)Hán Việttịch hoangTừ loạiđộngCấu tạo闢 + 荒 · tịch + hoang nghĩa thành phần: tịch + hoang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mở mang hoangBiên soạn open up a wild countryEngCihui 辟荒 ìhuāng v.o. open up a wild country Từ liên quan Gần nghĩa荒井 · 荒信 · 荒僻 · 荒冢 · 荒涼 · 荒初 · 荒原 · 荒古