闢設 tịch thiết Hán Việt: tịch thiết Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 設 (thiết)Hán Việttịch thiếtCấu tạo闢 + 設 · tịch + thiết nghĩa thành phần: tịch + thiết Nghĩa EngCihui 辟設 ìshè v. open up; set up; establish