辟阖 tích hạp Hán Việt: tích hạp Tổng quan Cấu tạo: 辟 (tích) + 阖 (hạp)Hán Việttích hạpCấu tạo辟 + 阖 · tích + hạp nghĩa thành phần: tích + hạp