闢雞 tịch kê Hán Việt: tịch kê Tổng quan Cấu tạo: 闢 (tịch) + 雞 (kê)Hán Việttịch kêCấu tạo闢 + 雞 · tịch + kê nghĩa thành phần: tịch + kê