闢頭 pì tóu·tịch đầu Hán Việt: tịch đầu · Pinyin: pì tóu Tổng quan khởi đầu 新华 · Tân Hoa Đại lục 同“劈头”➋。 Cấu tạo: 闢 (tịch) + 頭 (đầu)Pinyinpì tóuHán Việttịch đầuTừ loạitrạngCấu tạo闢 + 頭 · tịch + đầu nghĩa thành phần: tịch + đầu Nghĩa ViệtCihui mở đầu: khởi đầu Từ liên quan Gần nghĩa頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像