闢頭 pì tóu · tịch đầu Hán Việt: tịch đầu · Pinyin: pì tóu Tổng quan mở đầu: khởi đầu Cấu tạo: 闢 (tịch) + 頭 (đầu)Pinyinpì tóuHán Việttịch đầuCấu tạo闢 + 頭 · tịch + đầu nghĩa thành phần: tịch + đầu Nghĩa ViệtCihui mở đầu: khởi đầuCihui mở đầu; khởi đầu。開頭;起首。