门中

mén zhōngmôn trung

Hán Việt: môn trung · Pinyin: mén zhōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家族之内,家族中的人。 2.称族中死者。

Cấu tạo: 門 (môn) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 門中 ménzhōng p.w. the middle of a door

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家族之内,家族中的人。 2.称族中死者。

Eng

  • Cihui 門中 ménzhōng p.w. the middle of a door
  • Tần suất từ 門中 ménzhōng p.w. the middle of a door

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人