門側

môn trắc

Hán Việt: môn trắc

Tổng quan

để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật), phát giác, khám phá (vật bị giấu...)

Cấu tạo: (môn) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật), phát giác, khám phá (vật bị giấu...)