门内

mén nèimôn nội

Hán Việt: môn nội · Pinyin: mén nèi

Tổng quan

bên trong cánh cửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.家庭; 家中的人。

Cấu tạo: 門 (môn) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bên trong cửa
  • VietPhrases bên trong cánh cửa
  • Tần suất từ bên trong cánh cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.家庭; 家中的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典