门冬

mén dōngmôn đông

Hán Việt: môn đông · Pinyin: mén dōng

Tổng quan

viết tắt của 天門冬

Cấu tạo: 門 (môn) + 冬 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 天门冬, măng tây
  • Tần suất từ viết tắt của 天門冬, 天门冬[tiān mén dōng], măng tây
  • Biên soạn asparagus M:²kē

Eng

  • Cihui abbr. for 天門冬; 天门冬, asparagus
  • Tần suất từ n. <bot.> asparagus M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天