門刺 môn thứ Hán Việt: môn thứ Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 刺 (thứ)Hán Việtmôn thứCấu tạo門 + 刺 · môn + thứ nghĩa thành phần: môn + thứ Nghĩa EngCihui 門刺 éncì n. <wr.> visiting card; calling card