門功 mén gōng · môn công Hán Việt: môn công · Pinyin: mén gōng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 功 (công)Pinyinmén gōngHán Việtmôn côngCấu tạo門 + 功 · môn + công nghĩa thành phần: môn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祖先的功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的功勋。