門勢 mén shì · môn thế Hán Việt: môn thế · Pinyin: mén shì Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 勢 (thế)Pinyinmén shìHán Việtmôn thếCấu tạo門 + 勢 · môn + thế nghĩa thành phần: môn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高门势家。Tân Hoa Tự Điển 1.高门势家。