門單 mén dān · môn đan Hán Việt: môn đan · Pinyin: mén dān Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 單 (đan)Pinyinmén dānHán Việtmôn đanCấu tạo門 + 單 · môn + đan nghĩa thành phần: môn + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 子孙不繁,门户衰微; 指完成某工程的总清册。Tân Hoa Tự Điển 1.子孙不繁,门户衰微。 2.指完成某工程的总清册。