门口擦鞋垫

mén kǒu cā xié diànmôn khẩu sát hài điếm

Hán Việt: môn khẩu sát hài điếm · Pinyin: mén kǒu cā xié diàn

Tổng quan

thảm chùi chân (để ở cửa)

Cấu tạo: 門 (môn) + 口 (khẩu) + 擦 (sát) + 鞋 (hài) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thảm chùi chân

Đức

  • Handedict Abtreter

Từ liên quan

Gần nghĩa

门口走廊的 · 门口铺石