门口走廊的 môn khẩu tẩu lang đích Hán Việt: môn khẩu tẩu lang đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) tiền đình Cấu tạo: 門 (môn) + 口 (khẩu) + 走 (tẩu) + 廊 (lang) + 的 (đích)Hán Việtmôn khẩu tẩu lang đíchTừ loạitínhCấu tạo門 + 口 + 走 + 廊 + 的 · môn + khẩu + tẩu + lang + đích nghĩa thành phần: môn + khẩu + tẩu + lang + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tiền đình Từ liên quan Gần nghĩa门口擦鞋垫 · 门口铺石