Tổng quan
Cấu tạo: 門 (môn) + 口 (khẩu) + 鋪 (phô) + 石 (thạch)
- Hán Việt
- môn khẩu phô thạch
- Cấu tạo
- 門 + 口 + 鋪 + 石 · môn + khẩu + phô + thạch
nghĩa thành phần: môn + khẩu + phô + thạch
Từ liên quan
Gần nghĩa
铺石材料 · 铺石头 · 铺石板 · 铺石路 · 门口擦鞋垫 · 门口走廊的 · 铺石路面 · 铺石地