門塾
môn thục
Hán Việt: môn thục · Pinyin: mén shú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指闾门两侧之堂,为乡里教化之所; 家塾。旧时家庭延师授课的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指闾门两侧之堂,为乡里教化之所。 2.家塾。旧时家庭延师授课的地方。
Eng
- Cihui 門塾 énshú n. family school