门外人 môn ngoại nhân Hán Việt: môn ngoại nhân Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 外 (ngoại) + 人 (nhân)Hán Việtmôn ngoại nhânCấu tạo门 + 外 + 人 · môn + ngoại + nhân nghĩa thành phần: môn + ngoại + nhân