門頭
môn đầu
Hán Việt: môn đầu · Pinyin: mén tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹门户,家庭; 指有商业往来的户头; 指能达到个人目的的途径。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹门户,家庭。 2.指有商业往来的户头。 3.指能达到个人目的的途径。
Hán Việt: môn đầu · Pinyin: mén tóu