門婿 môn tế Hán Việt: môn tế Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 婿 (tế)Hán Việtmôn tếCấu tạo門 + 婿 · môn + tế nghĩa thành phần: môn + tế Nghĩa EngCihui 門婿 énxù n. son-in-law; daughter's husband