門簾

mén lián môn liêm

Hán Việt: môn liêm · Pinyin: mén lián

Tổng quan

rèm cửa: màn cửa

Cấu tạo: (môn) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèm cửa: màn cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);门上挂的帘子。也叫门帘子。

Eng

  • Cihui 門簾 ménlián* n. door curtain; portière M:¹shàn/²dào