門幕 mén mù · môn mạc Hán Việt: môn mạc · Pinyin: mén mù Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 幕 (mạc)Pinyinmén mùHán Việtmôn mạcCấu tạo門 + 幕 · môn + mạc nghĩa thành phần: môn + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门帘。Tân Hoa Tự Điển 1.门帘。