门店

mén diànmôn điếm

Hán Việt: môn điếm · Pinyin: mén diàn

Tổng quan

(cửa hàng) bán lẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

商店; 门市部。

Cấu tạo: 門 (môn) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng
  • Google Alex v6 Cửa hàng bán lẻ
  • Tần suất từ (cửa hàng) bán lẻ
  • Biên soạn shop; salesroom M:¹jiā

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商店; 门市部。

Eng

  • Cihui (retail) store
  • Tần suất từ n. shop; salesroom M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

店𣈜 · 店东 · 店主 · 店伙 · 店员 · 店堂 · 店头 · 店子