門彩 mén cǎi · môn thải Hán Việt: môn thải · Pinyin: mén cǎi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 彩 (thải)Pinyinmén cǎiHán Việtmôn thảiCấu tạo門 + 彩 · môn + thải nghĩa thành phần: môn + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗春节时悬挂在门上的彩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗春节时悬挂在门上的彩饰。