门户匹敌 mén hù pǐ dí · môn hộ thất địch Hán Việt: môn hộ thất địch · Pinyin: mén hù pǐ dí Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 户 (hộ) + 匹 (thất) + 敌 (địch)Pinyinmén hù pǐ díHán Việtmôn hộ thất địchCấu tạo门 + 户 + 匹 + 敌 · môn + hộ + thất + địch nghĩa thành phần: môn + hộ + thất + địch