門才 mén cái · môn tài Hán Việt: môn tài · Pinyin: mén cái Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 才 (tài)Pinyinmén cáiHán Việtmôn tàiCấu tạo門 + 才 · môn + tài nghĩa thành phần: môn + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世家大族中有才能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.世家大族中有才能的人。