門攤

mén tān môn than

Hán Việt: môn than · Pinyin: mén tān

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按户分摊的税; 在沿街店铺门前摆设的售货摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按户分摊的税。 2.在沿街店铺门前摆设的售货摊。