門斗
môn đẩu
Hán Việt: môn đẩu · Pinyin: mén dǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官学中的仆役; 门楣的上方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官学中的仆役。 2.门楣的上方。
Eng
- Cihui 門斗 éndǒu n. 1. the axis of a door 2. lintel 3. <trad.> servants of an upper-class public school