門舊 mén jiù · môn cựu Hán Việt: môn cựu · Pinyin: mén jiù Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 舊 (cựu)Pinyinmén jiùHán Việtmôn cựuCấu tạo門 + 舊 · môn + cựu nghĩa thành phần: môn + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高门旧德; 曾居门下的故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.高门旧德。 2.曾居门下的故旧。