門槍

mén qiāng môn thương

Hán Việt: môn thương · Pinyin: mén qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"门槍"; 旧时高级官员出行时仪仗之一; 方言。猪舌头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"门槍"。 2.旧时高级官员出行时仪仗之一。 3.方言。猪舌头。