門框
môn khuông
Hán Việt: môn khuông · Pinyin: mén kuàng
Tổng quan
khung cửa khung cửa。門扇四週固定在墻上的框子。
Nghĩa
Việt
- Cihui khung cửa khung cửa。門扇四週固定在墻上的框子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門兩旁的木柱,用來安裝門扇。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 门扇四周固定在墙上的框子。(图“房子”)
Eng
- CC-CEDICT door frame
- Cihui door frame