門橋
môn kiều
Hán Việt: môn kiều · Pinyin: mén qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城门前护城河上的桥; 即浮桥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城门前护城河上的桥。 2.即浮桥。
Eng
- Cihui 門橋 énqiáo n. <mil.> raft of pontoons; boat raft
Hán Việt: môn kiều · Pinyin: mén qiáo