門樓

mén lóu môn lâu

Hán Việt: môn lâu · Pinyin: mén lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城门上的楼。古代供瞭望﹑射敌用; 指观阙上的楼; 大门上边牌楼式的顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城门上的楼。古代供瞭望﹑射敌用。 2.指观阙上的楼。 3.大门上边牌楼式的顶。

Eng

  • Cihui 門樓 énlóu n. arch over a gateway M:⁴zuò