門正 mén zhèng · môn chánh Hán Việt: môn chánh · Pinyin: mén zhèng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 正 (chánh)Pinyinmén zhèngHán Việtmôn chánhCấu tạo門 + 正 · môn + chánh nghĩa thành phần: môn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 司门的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.司门的官吏。