門法

môn pháp

Hán Việt: môn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門法 énfǎ* n. 1. family code of conduct 2. <lg.> a set of phonological rules adopted by Song phonologists