門濠 mén háo · môn hào Hán Việt: môn hào · Pinyin: mén háo Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 濠 (hào)Pinyinmén háoHán Việtmôn hàoCấu tạo門 + 濠 · môn + hào nghĩa thành phần: môn + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城门前的护城河。Tân Hoa Tự Điển 1.城门前的护城河。