門燈 môn đăng Hán Việt: môn đăng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 燈 (đăng)Hán Việtmôn đăngCấu tạo門 + 燈 · môn + đăng nghĩa thành phần: môn + đăng Nghĩa EngCihui 門燈 éndēng n. light for the outside of a door M:¹zhǎn