門父 mén fù · môn phụ Hán Việt: môn phụ · Pinyin: mén fù Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 父 (phụ)Pinyinmén fùHán Việtmôn phụCấu tạo門 + 父 · môn + phụ nghĩa thành phần: môn + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看守城门的人。Tân Hoa Tự Điển 1.看守城门的人。