門祚 môn tộ Hán Việt: môn tộ Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 祚 (tộ)Hán Việtmôn tộCấu tạo門 + 祚 · môn + tộ nghĩa thành phần: môn + tộ Nghĩa EngCihui 門祚 énzuò n. family fortune