門竅 mén qiào · môn khiếu Hán Việt: môn khiếu · Pinyin: mén qiào Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 竅 (khiếu)Pinyinmén qiàoHán Việtmôn khiếuCấu tạo門 + 竅 · môn + khiếu nghĩa thành phần: môn + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹窍门,门道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹窍门,门道。