門簿

mén bù môn bộ

Hán Việt: môn bộ · Pinyin: mén bù

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山川田地登记簿; 来客登记簿,留名簿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山川田地登记簿。 2.来客登记簿,留名簿。