門緒

mén xù môn tự

Hán Việt: môn tự · Pinyin: mén xù

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家门的世系; 家门的功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家门的世系。 2.家门的功业。